TÁC ĐỘNG CỦA CÁC LOẠI PHÂN BÓN ĐẾN TÍNH DI ĐỘNG VÀ KHẢ NĂNG HẤP THỤ CADIMI TRONG CÂY

TÁC ĐỘNG CỦA CÁC LOẠI PHÂN BÓN ĐẾN TÍNH DI ĐỘNG VÀ KHẢ NĂNG HẤP THỤ CADIMI TRONG CÂY
Ngày đăng: 08/06/2026 05:48 PM

 

Cadimi (Cd) là kim loại nặng gây độc, có đặc tính dễ di chuyển trong đất và tích lũy mạnh mẽ trong các mô cây. Đặc biệt khi thị trường xuất khẩu siết chặt kiểm soát dư lượng Cadimi trong trái sầu riêng dưới mức 0.05 mg/kg, việc thấu hiểu và kiểm soát nguồn dinh dưỡng đầu vào là điều kiện bắt buộc đối với nhà vườn.

Quá trình bón phân hàng ngày ảnh hưởng trực tiếp đến tính di động của Cadimi trong nền đất và khả năng hấp thụ Cadimi của hệ rễ.

1. Tác động hai mặt của các loại phân bón đến độc tố Cadimi

Biện pháp bón vôi (Canxi)

Bón vôi là giải pháp phổ biến giúp nâng pH đất. Khi pH tăng, Cadimi sẽ bị kết tủa và giữ lại trong đất, làm giảm khả năng hấp thụ Cadimi của rễ cây. Bên cạnh đó, các ion Canxi (Ca2+) giải phóng từ vôi sẽ cạnh tranh trực tiếp với Cadimi tại các vị trí tiếp nhận ở đầu rễ, giúp ngăn chặn bớt lượng độc tố xâm nhập vào bên trong cây.

Lưu ý: Nếu bón vôi quá liều, lượng Canxi dư thừa lớn sẽ đẩy ngược Cadimi từ các hạt keo đất ra ngoài dung dịch tự do. Đồng thời, môi trường pH quá cao cũng làm kết tủa Kẽm (Zn), dẫn đến nguy cơ cây bị thiếu hụt vi lượng trầm trọng.

 

Sử dụng phân Lân

Phân lân khi vào đất sẽ phản ứng tạo thành các hợp chất photphat khó tan, giúp cố định Cadimi hiệu quả tại chỗ. Khi cây được cung cấp đủ lân sẽ sinh trưởng khỏe, làm giảm nồng độ Cadimi trên tổng sinh khối nhờ hiệu ứng pha loãng.

Lưu ý: Trên thị trường hiện nay có nhiều loại phân lân có lẫn tạp chất Cadimi do công nghệ khai thác quặng, vô tình làm tăng lượng độc chất tích tụ trong đất. Ngoài ra, lạm dụng phân lân quá mức còn ức chế khả năng hấp thụ Kẽm, làm suy yếu cơ chế đối kháng tự nhiên của cây đối với Cadimi.

 

Sử dụng phân Đạm

Phân đạm thúc đẩy cây phát triển xanh tốt nhanh chóng, giúp làm loãng nồng độ tích lũy của Cadimi bên trong các mô thực vật.

Lưu ý: Phân đạm làm tăng nồng độ muối trong dung dịch đất, từ đó đẩy Cadimi ra khỏi các vị trí liên kết trên hạt keo đất thành dạng tự do. Đặc biệt, các loại đạm gốc amoni (NH4+) trong quá trình chuyển hóa sẽ gây chua đất (hạ pH), đồng thời kích thích hệ rễ phát triển mạnh, làm tăng diện tích tiếp xúc và tăng khả năng hấp thụ kim loại nặng của cây.

 

Sử dụng phân Kali

Hàm lượng Kali giúp trái sầu riêng lên cơm và ngọt vị. Tuy nhiên, việc lựa chọn gốc phân là rất quan trọng.

Lưu ý: Phân Kali chứa gốc Clorua (như phân Clorua Kali - KCl) sẽ làm tăng ion Cl- trong đất. Ion này kết hợp với Cadimi tạo thành hợp chất Cd-Cl rất dễ hòa tan, làm tăng mạnh tính di động của Cadimi bên trong mạch dẫn của cây và dẫn thẳng lên trái.

 

Sử dụng vi lượng Kẽm

Do có chung thuộc tính hóa học, Kẽm (Zn) đối kháng trực tiếp với Cadimi tại các kênh hấp thụ của rễ, ngăn chặn lượng lớn Cadimi đi vào cây.

Lưu ý: Nếu lạm dụng bón quá nhiều vi lượng kẽm, các ion Zn2+ sẽ chiếm chỗ trên keo đất, đẩy Cadimi tự do ra ngoài dung dịch đất và làm tăng rủi ro nhiễm độc ngược lại cho hệ rễ.

 

Sử dụng phân hữu cơ

Phân chuồng hoặc phân hữu cơ hoai mục khi bón vào đất sẽ tạo thành các khối liên kết hữu cơ (phức chất) có kích thước phân tử lớn với Cadimi, khiến hệ rễ không thể hấp thụ được.

Lưu ý: Khi các hợp chất hữu cơ này phân hủy hoàn toàn thành dạng phân tử siêu nhỏ (axit hữu cơ hòa tan), chúng lại vô tình đóng vai trò như "xe vận chuyển", làm cho Cadimi di chuyển linh hoạt hơn trong đất và dẫn thẳng đến vùng rễ cây.

2. Giải pháp quản lý dư lượng Cadimi tại nhà vườn

Để quản lý dư lượng Cadimi hiệu quả cho sầu riêng đạt chuẩn xuất khẩu, bà con không nên dựa vào một loại phân bón đơn lẻ mà cần kết hợp  các giải pháp sau:

 

Dư lượng Cadimi là một rào cản lớn đối với trái sầu riêng xuất khẩu. Hiểu rõ tác động của từng loại phân bón đến tính di động và khả năng hấp thụ Cadimi của cây sẽ giúp bà con chủ động điều chỉnh quy trình canh tác, chọn lựa dòng phân bón thông minh. Sự thay đổi này không chỉ giữ cho đất khoẻ, lực cây bền vững mà còn đảm bảo sản xuất ra những trái sầu riêng sạch, đạt chuẩn loại 1 để xuất bán thông suốt với giá trị kinh tế cao.

(Nguồn tài liệu tham khảo: Tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học quốc tế của McLaughlin et al. 1999, Grant and Bailey 1997, và Sarwar et al. 2010).

 

Chia sẻ:
Bài viết khác:
Zalo
Hotline